CHỐNG SÉT (LA)

7,500,000 ₫

CHỐNG SÉT (LA)

Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 60099-4

Loại: Không có khe hở, gồm các đĩa điện trở oxit kim loại xếp chồng và liên kết đến 2 điện cực.

Cấp chống sét: Cấp 1

Điện áp định mức (Ur): 12kV đến 48kV

Dòng điện xả định mức: 10kA

Tần số định mức: 50Hz

Chiều dài đường rò: 440mm đến 1477mm

Vật liệu cách điện: Polymer (Silicone Rubber)

CẦU CHÌ CẮT CÓ TẢI (LBFCO) - POLYMER

12,500,000 ₫

CẦU CHÌ CẮT CÓ TẢI (LBFCO) - POLYMER

Tiêu chuẩn áp dụng: ANSI C37.42, IEC 60282-2, IEC 61109

Điện áp định mức: 24kV

Dòng điện định mức: 100A & 200A

Tần số định mức: 50Hz

Khả năng cắt ngắn mạch: 12kA

Độ bền điện áp xung (BIL): 150kV

Chiều dài dòng rò: 635mm

Vật liệu cách điện: Polymer (Silicone Rubber)

CẦU CHÌ CẮT CÓ TẢI (LBFCO)

11,500,000 ₫

CẦU CHÌ CẮT CÓ TẢI (LBFCO)

Tiêu chuẩn áp dụng: ANSI C37.42, IEC 60282-2, IEC 62217, IEC 61109

Điện áp định mức: 24kV

Dòng điện định mức: 100A & 200A

Tần số định mức: 50Hz

Khả năng cắt ngắn mạch: 12kA

Độ bền điện áp xung (BIL): 125kV, 150kV

Chiều dài dòng rò: 340mm, 440mm

Vật liệu cách điện: Sứ

CẦU CHÌ TỰ RƠI (FCO)- POLYMER

8,500,000 ₫

CẦU CHÌ TỰ RƠI (FCO)- POLYMER

Tiêu chuẩn áp dụng: ANSI C37.42, IEC 60282-2, IEC 62217, IEC 61109

Điện áp định mức: 24kV & 35kV

Dòng điện định mức: 100A & 200A

Tần số định mức: 50Hz

Khả năng cắt ngắn mạch: 12kA

Độ bền điện áp xung (BIL):

+ Loại 24kV: 150kV

+ Loại 35kV: 200kV

Chiều dài dòng rò:

+ Loại 24kV: 635mm

+ Loại 35kV: 980mm

Vật liệu cách điện: Polymer (Silicone Rubber)

CẦU CHÌ TỰ RƠI (FCO)

6,850,000 ₫

CẦU CHÌ TỰ RƠI (FCO)

Tiêu chuẩn áp dụng: ANSI C37.42, IEC 60282-2, IEC 62217, IEC 61109

Điện áp định mức: 24kV & 35kV

Dòng điện định mức: 100A & 200A

Tần số định mức: 50Hz

Khả năng cắt ngắn mạch: 12kA

Độ bền điện áp xung (BIL):

+ Loại 24kV: 125kV; 150kV

+ Loại 35kV: 170kV

Chiều dài dòng rò:

+ Loại 24kV: 340mm, 440mm

+ Loại 35kV: 720mm

Vật liệu cách điện: Sứ