Cassette 4 hướng thổi(48.000BTU/H)

34,621,000 ₫

Dàn LạnhATNQ48GMLE6
Dàn nóngATUQ48GMLE6/ATUQ48LMLE6
Mặt nạPT-UMC1
Công suất lạnhBtu/h46.000
Kw13.50
Điện nguồn(cấp vào dàn nóng)  V/Ø/Hz220÷240/1/50
EER(Btu/h.W)/(W/W)10.3/3.01
Môi chất lạnh-R410A
Công suất điệnkw/h4.50
Cường độ dòng điệnA19.20
Dàn lạnhKích thước
WxHxD
Thân máymm840x288x840
Mặt Nạmm950x25x950
Khối lượngKg25.5
QuạtLoại Turbo Fan
Động cơ BLDC
Lưu lượng
cao/tb/thấp
mᶟ/phút32/30/28
ftᶟ/phút1.130/1.060/989
Độ ồncao/tb/thấpdb(A)44/42/40
Dây cấp nguồn và tín hiệuSL x mm²4C x 1.5
Dàn nóngKích thươc(WxHxD)mm950x834x330
Khối lượngkg67.0
Máy nénLoại-Twin rotary
Động cơ-BLDC
Số lượng-1
QuạtLoại-Propeller
Lưu lượngmᶟ/phút70
Động cơ-BLDC
Số lượng-1
Độ ồndb(A)56
Dây cấp nguồnSL x mm²3Cx6.0
Đường kính ống gasLỏngmm(inch)Ø9.52(3/8)
Hơimm(inch)Ø15.88(5/8)
Đường kính nước ngưngNgoài/Trongmm(inch)Ø32/25
Chiều dài ống gasTối đam50
Chênh lệch độ caoTối đam30
Nhiệt độ hoạt độngMin~Max°CBD-5~48
Điều khiển]Loại-Từ xa không dây
Xuất xứThân máy-Thái Lan
mặt nạ-Hàn Quốc

Cassette 4 hướng thổi(36.000BTU/H)

29,596,000 ₫

Dàn LạnhATNQ36GLNE6
Dàn nóngATUQ36GLNE6
Mặt nạPT-UMC1
Công suất lạnhBtu/h36.000
Kw10.5
Điện nguồn(cấp vào dàn nóng)  V/Ø/Hz220÷240/1/50
EER(Btu/h.W)/(W/W)10.3/3.01
Môi chất lạnh-R410A
Công suất điệnkw/h3.50
Cường độ dòng điệnA10.15
Dàn lạnhKích thước
WxHxD
Thân máymm840x246x840
Mặt Nạmm950x25x950
Khối lượngKg23.3
QuạtLoại Turbo Fan
Động cơ BLDC
Lưu lượng
cao/tb/thấp
mᶟ/phút23/21/19
ftᶟ/phút812/742/671
Độ ồncao/tb/thấpdb(A)42/40/38
Dây cấp nguồn và tín hiệuSL x mm²4C x 1.5
Dàn nóngKích thươc(WxHxD)mm950x834x330
Khối lượngkg56.0
Máy nénLoại-Twin rotary
Động cơ-BLDC
Số lượng-1
QuạtLoại-Propeller
Lưu lượngmᶟ/phút70
Động cơ-BLDC
Số lượng-1
Độ ồndb(A)58
Dây cấp nguồnSL x mm²3Cx4.0
Đường kính ống gasLỏngmm(inch)Ø9.52(3/8)
Hơimm(inch)Ø15.88(5/8)
Đường kính nước ngưngNgoài/Trongmm(inch)Ø32/25
Chiều dài ống gasTối đam50
Chênh lệch độ caoTối đam30
Nhiệt độ hoạt độngMin~Max°CBD-5~48
Điều khiển]Loại-Từ xa không dây
Xuất xứThân máy-Thái Lan
mặt nạ-Hàn Quốc

Cassette 4 hướng thổi(24.000BTU/H)

21,940,000 ₫

Dàn LạnhATNQ24GPLE6
Dàn nóngATUQ24GPLE6
Mặt nạPT-UMC1
Công suất lạnhBtu/h24.000
Kw7.03
Điện nguồn(cấp vào dàn nóng)  V/Ø/Hz220÷240/1/50
EER(Btu/h.W)/(W/W)11.1/3.24
Môi chất lạnh-R410A
Công suất điệnkw/h2.17
Cường độ dòng điệnA9.5
Dàn lạnhKích thước
WxHxD
Thân máymm840x204x840
Mặt Nạmm950x25x950
Khối lượngKg19.7
QuạtLoại Turbo Fan
Động cơ BLDC
Lưu lượng
cao/tb/thấp
mᶟ/phút18/16/14
ftᶟ/phút636/565/494
Độ ồncao/tb/thấpdb(A)40/38/36
Dây cấp nguồn và tín hiệuSL x mm²4C x 1.5
Dàn nóngKích thươc(WxHxD)mm870x650x330
Khối lượngkg41.5
Máy nénLoại-Twin rotary
Động cơ-BLDC
Số lượng-1
QuạtLoại-Propeller
Lưu lượngmᶟ/phút50
Động cơ-External BLDC
Số lượng-1
Độ ồndb(A)53
Dây cấp nguồnSL x mm²3Cx4.0
Đường kính ống gasLỏngmm(inch)Ø9.52(3/8)
Hơimm(inch)Ø15.88(5/8)
Đường kính nước ngưngNgoài/Trongmm(inch)Ø32/25
Chiều dài ống gasTối đam50
Chênh lệch độ caoTối đam30
Nhiệt độ hoạt độngMin~Max°CBD-5~48
Điều khiển]Loại-Từ xa không dây
Xuất xứThân máy-Thái Lan
mặt nạ-Hàn Quốc

Cassette 4 hướng thổi(18.000BTU/H)

19,544,000 ₫

Điều hòa âm trần LG Inverter
ATNQ18GPLE6
2 cục - 1 chiều
Loại tiết kiệm điện
Công suất: 18000btu
4 hướng thổi
Làm lạnh nhanh
Model mới

Dàn LạnhATNQ18GPLE6
Dàn nóngATUQ18GPLE6
Mặt nạPT-UMC1
Công suất lạnhBtu/h18.000
Kw5.27
Điện nguồn(cấp vào dàn nóng)  V/Ø/Hz220÷240/1/50
EER(Btu/h.W)/(W/W)11.8/3.45
Môi chất lạnh-R410A
Công suất điệnkw/h1.53
Cường độ dòng điệnA6.70
Dàn lạnhKích thước
WxHxD
Thân máymm840x204x840
Mặt Nạmm950x25x950
Khối lượngKg19.6
QuạtLoại Turbo Fan
Động cơ BLDC
Lưu lượng
cao/tb/thấp
mᶟ/phút17/15/13
ftᶟ/phút600/530/459
Độ ồncao/tb/thấpdb(A)36/34/32
Dây cấp nguồn và tín hiệuSL x mm²4C x 1.5
Dàn nóngKích thươc(WxHxD)mm770x530x459
Khối lượngkg33
Máy nénLoại-Twin rotary
Động cơ-BLDC
Số lượng-1
QuạtLoại-Propeller
Lưu lượngmᶟ/phút50
Động cơ-BLDC
Số lượng-1
Độ ồndb(A)47
Dây cấp nguồnSL x mm²3C x 2.5
Đường kính ống gasLỏngmm(inch)Ø6.35(1/4)
Hơimm(inch)Ø12.7(1/2)
Đường kính nước ngưngNgoài/Trongmm(inch)Ø32/25
Chiều dài ống gasTối đam30
Chênh lệch độ caoTối đam15
Nhiệt độ hoạt độngMin~Max°CBD-5~48
Điều khiển]Loại-Từ xa không dây
Xuất xứThân máy-Thái Lan
mặt nạ-Hàn Quốc

Cây đứng(Standing floor).98.000BTU/H

73,600,000 ₫

Dàn LạnhAPNQ100LFA0
Dàn nóngAPUQ100LFA0
Công suất lạnhBtu/h98.000
Kw28,7
Điện nguồn(cấp vào dàn nóng)  V/Ø/Hz380÷415/3/50
EER(Btu/h.W)/(W/W)---/2,50
Môi chất lạnh-R410A
Công suất điệnkw/h11,50
Cường độ dòng điệnA-
Dàn lạnhKích thước
WxHxD
(WxHxD)mm1.050x1.880x495
Khối lượngKg113
QuạtLoại Turbo Fan
Động cơ BLDC
Lưu lượng
cao/tb/thấp
mᶟ/phút68/61/-/50
ftᶟ/phút2.402/2.154/-/1.766
Độ ồncao/tb/thấpdb(A)58/55/-/51
Dây cấp nguồn và tín hiệuSL x mm²2Cx2.5 +2Cx1.5
Dàn nóngKích thươc(WxHxD)mm1.090x1.625x380
Khối lượngkg143.0
Máy nénLoại-Scroll
Động cơ-BLDC
Số lượng-1
QuạtLoại-Propeller
Lưu lượngmᶟ/phút190
Động cơ-BLDC
Số lượng-2
Độ ồndb(A)58
Dây cấp nguồnSL x mm²4Cx10 +1Cx6.0
Đường kính ống gasLỏngmm(inch)Ø9.52(3/8)
Hơimm(inch)Ø22.2(7/8)
Đường kính nước ngưngNgoài/Trongmm(inch)Ø32/35
Chiều dài ống gasTối đam50
Chênh lệch độ caoTối đam30
Nhiệt độ hoạt độngMin~Max°CBD-10~48
Điều khiểnLoại-Từ xa không dây
Xuất xứDàn lạnh-Hàn Quốc
Dàn nóng-Hàn Quốc

Cây đứng(Standing floor).48.000BTU/H

38,970,000 ₫

Dàn LạnhAPNQ48GT3E3
Dàn nóngAPUQ48GT3E3
Công suất lạnhBtu/h46.000
Kw13,50
Điện nguồn(cấp vào dàn nóng)  V/Ø/Hz220÷240/1/50
EER(Btu/h.W)/(W/W)10,3/3,01
Môi chất lạnh-R410A
Công suất điệnkw/h4,49
Cường độ dòng điệnA19,50
Dàn lạnhKích thước
WxHxD
(WxHxD)mm590x1.840x440
Khối lượngKg47
QuạtLoại Turbo Fan
Động cơ BLDC
Lưu lượng
cao/tb/thấp
mᶟ/phút37/33/28/24
ftᶟ/phút1307/1165/989/848
Độ ồncao/tb/thấpdb(A)52/49/47/45
Dây cấp nguồn và tín hiệuSL x mm²4Cx1.5
Dàn nóngKích thươc(WxHxD)mm950x834x330
Khối lượngkg67.0
Máy nénLoại-Twin rotary
Động cơ-BLDC
Số lượng-1
QuạtLoại-Propeller
Lưu lượngmᶟ/phút70
Động cơ-BLDC
Số lượng-1
Độ ồndb(A)56
Dây cấp nguồnSL x mm²3Cx6.0
Đường kính ống gasLỏngmm(inch)Ø9.52(3/8)
Hơimm(inch)Ø15.88(5/8)
Đường kính nước ngưngNgoài/Trongmm(inch)Ø21/17
Chiều dài ống gasTối đam50
Chênh lệch độ caoTối đam30
Nhiệt độ hoạt độngMin~Max°CBD-5~48
Điều khiểnLoại-Từ xa không dây
Xuất xứDàn lạnh-Hàn Quốc
Dàn nóng-Thái Lan

Cây đứng(Standing floor).30.000BTU/H

29,046,000 ₫

Dàn LạnhAPNQ30GR5A3
Dàn nóngAPUQ30GR5A3
Công suất lạnhBtu/h28.000
Kw8,20
Điện nguồn(cấp vào dàn nóng)  V/Ø/Hz220÷240/1/50
EER(Btu/h.W)/(W/W)10,3/3,01
Môi chất lạnh-R410A
Công suất điệnkw/h2,73
Cường độ dòng điệnA11,90
Dàn lạnhKích thước
WxHxD
(WxHxD)mm590x1.840x300
Khối lượngKg36
QuạtLoại Turbo Fan
Động cơ BLDC
Lưu lượng
cao/tb/thấp
mᶟ/phút23,5/19/17/14
ftᶟ/phút830/671/600/594
Độ ồncao/tb/thấpdb(A)52/47/44/41
Dây cấp nguồn và tín hiệuSL x mm²4Cx1.5
Dàn nóngKích thươc(WxHxD)mm870x650x330
Khối lượngkg41.50
Máy nénLoại-Twin rotary
Động cơ-BLDC
Số lượng-1
QuạtLoại-Hubless
Lưu lượngmᶟ/phút50
Động cơ-External BLDC
Số lượng-1
Độ ồndb(A)53
Dây cấp nguồnSL x mm²3Cx4.0
Đường kính ống gasLỏngmm(inch)Ø9.52(3/8)
Hơimm(inch)Ø15.88(5/8)
Đường kính nước ngưngNgoài/Trongmm(inch)Ø21/17
Chiều dài ống gasTối đam50
Chênh lệch độ caoTối đam30
Nhiệt độ hoạt độngMin~Max°CBD-5~48
Điều khiểnLoại-Từ xa không dây
Xuất xứDàn lạnh-Hàn Quốc
Dàn nóng-Thái Lan

Cây đứng(Standing floor).24.000BTU/H

24,100,000 ₫

Dàn Lạnh   APNQ24GS1A3
Dàn nóng   APUQ24GS1A3
Công suất lạnh  Btu/h24
   Kw7,03
Điện nguồn(cấp vào dàn nóng)  V/Ø/Hz220÷240/1/50
EER  (Btu/h.W)/(W/W)10,3/3,01
Môi chất lạnh  -R410A
Công suất điện  kw/h2,34
Cường độ dòng điện  A10,20
Dàn lạnhKích thước(WxHxD)mm530x1.800x295
WxHxD   
Khối lượng Kg25,3
QuạtLoại Turbo Fan
 Động cơ BLDC
 Lưu lượngmᶟ/phút15/12/2010
 cao/tb/thấpftᶟ/phút830/780/720
Độ ồncao/tb/thấpdb(A)45/43/41
Dây cấp nguồn và tín hiệu SL x mm²4Cx1.5
Dàn nóngKích thươc(WxHxD) mm870x650x330
Khối lượng kg41.5
Máy nénLoại-Twin rotary
 Động cơ-BLDC
 Số lượng-1
QuạtLoại-Hubless
 Lưu lượngmᶟ/phút50
 Động cơ-External BLDC
 Số lượng-1
Độ ồn db(A)53
Dây cấp nguồn SL x mm²3Cx4.0
Đường kính ống gas Lỏngmm(inch)Ø9.52(3/8)
  Hơimm(inch)Ø15.88(5/8)
Đường kính nước ngưng Ngoài/Trongmm(inch)Ø21/17
Chiều dài ống gas Tối đam50
Chênh lệch độ cao Tối đam30
Nhiệt độ hoạt động Min~Max°CBD-5~48
Điều khiển Loại-Từ xa không dây
Xuất xứ Dàn lạnh-Hàn Quốc
 Dàn nóng-Thái Lan

V24ENF(24.000BTU/H). 1 chiều

16,850,000 ₫

Model máy: V24ENF

Thông số chung

Loại Sản Phẩm: Điều hòa 2 cục 1 chiều

Công suất

Công suất chiều lạnh: 22.000 Btu

Hiệu suất tiết kiệm điện năng EER

Tính theo Btu/h.W: 12.36

Tính Năng

Công nghệ DC Inverter: có

Làm lạnh nhanh Jet Cool: có

Tấm lọc 3 lớp: có

Tự Động Làm Sạch: có

Chế độ tiết kiệm điện: có

Chế độ vận hành khi ngủ: có

Lưu lượng gió

Cục trong tối đa (m3/phút): 21 (742)

Cục ngoài tối đa (m3/phút): 42

Khả năng hút ẩm

Tính theo l/h: 2.7

Độ Ồn

Cục trong (cao) (dB(A)±3): 48

Cục trong (TB) (dB(A)±3): 42

Cục trong (Thấp) (dB(A)±3): 37

Cục trong (Siêu Thấp) (dB(A)±3): 30

Cục ngoài (Cao)(dB(A)±3): 53

Kích Thước

Cục trong (RxCxS): 1030x325x250mm

Cục ngoài (RxCxS): 870 x 655 x 320mm

Trọng lượng

Cục trong (kg): 17

Cục ngoài (kg): 42

V18ENF(18.000BTU/H). 1 chiều

13,650,000 ₫

Model máy: V18ENF

Thông số chung

Loại Sản Phẩm: Điều hòa 2 cục 1 chiều

Công suất

Công suất chiều lạnh: 18.500 Btu

Hiệu suất tiết kiệm điện năng EER

Tính theo Btu/h.W: 12.76

Tính Năng

Công nghệ DC Inverter: có

Làm lạnh nhanh Jet Cool: có

Tấm lọc 3 lớp: có

Tự Động Làm Sạch: có

Chế độ tiết kiệm điện: có

Chế độ vận hành khi ngủ: có

Lưu lượng gió

Cục trong tối đa (m3/phút): 19.5 (689)

Cục ngoài tối đa (m3/phút): 42

Khả năng hút ẩm

Tính theo l/h: 1.9

Độ Ồn

Cục trong (cao) (dB(A)±3): 42

Cục trong (TB) (dB(A)±3): 38

Cục trong (Thấp) (dB(A)±3): 38

Cục trong (Siêu Thấp) (dB(A)±3): 29

Cục ngoài (Cao)(dB(A)±3): 42

Kích Thước

Cục trong (RxCxS): 1030x325x250mm

Cục ngoài (RxCxS): 870 x 655 x 320mm

Trọng lượng

Cục trong (kg): 16

Cục ngoài (kg): 42

 

V13ENS(12.000BTU/H). 1 chiều

7,920,000 ₫

Model sản phẩm: V13ENS

Thông số chung

Loại Sản Phẩm: Điều hòa 2 cục 1 chiều

Công suất

Công suất chiều lạnh: 12000 Btu

Hiệu suất tiết kiệm điện năng EER

Tính theo Btu/h.W: 10.86

Tính Năng

Công nghệ DC Inverter: có

Làm lạnh nhanh Jet Cool: có

Tấm lọc 3 lớp: có

Chế độ tiết kiệm điện: có

Chế độ vận hành khi ngủ: có

Lưu lượng gió

Cục trong tối đa (m3/phút): 10 (353)

Cục ngoài tối đa (m3/phút): 28 (989)

Khả năng hút ẩm

Tính theo l/h: 1.2 (2.65)

Độ Ồn

Cục trong (cao) (dB(A)±3): 38

Cục trong (TB) (dB(A)±3): 35

Cục trong (Thấp) (dB(A)±3): 27

Cục trong (Siêu Thấp) (dB(A)±3):24

Cục ngoài (Cao)(dB(A)±3):49

Kích Thước

Cục trong (RxCxS): 885x285x210

Cục ngoài (RxCxS): 720x500x230 mm

Trọng lượng

Cục trong (kg): 9.5

Cục ngoài (kg): 24

V10ENV(9.000BTU/H) 1 chiều

6,810,000 ₫

Thông số kỹ thuật chi tiết Điều hòa LG Inverter 9200 BTU V10ENV

  • Tổng quan
  • Công suất làm lạnh:1 HP - 9.200 BTU
  • Công suất sưởi ấm:Không có sưởi ấm
  • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3)
  • Công nghệ Inverter:Điều hòa Inverter
  • Loại máy:Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
  • Công suất tiêu thụ trung bình:0.92 kW/h
  • Càng nhiều sao, càng tiết kiệm điện. Cao nhất là 5 sao và thấp nhất là 1 sao, trường hợp hai máy có cùng số sao thì máy nào có "hiệu suất năng lượng" cao hơn sẽ tiết kiệm điện hơn (được ghi trên nhãn năng lượng)." data-tooltip-stickto="right" data-tooltip-maxwidth="400">Nhãn năng lượng tiết kiệm điện:5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.30)
  • Tính năng
  • Tiện ích:Làm lạnh nhanh tức thì, Tự khởi động lại khi có điện, Chức năng tự chẩn đoán lỗi,Hẹn giờ bật tắt máy, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm), Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già)
  • Chế độ tiết kiệm điện:Dual Inverter, Điều chỉnh 4 mức công suất
  • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi:Tấm vi lọc bụi
  • Chế độ làm lạnh nhanh:Jet Cool
  • Chế độ gió:Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
  • Thông tin chung
  • Thông tin cục lạnh:Dài 75 cm - Cao 27 cm - Dày 19.5 cm - Nặng 7.7 kg
  • Thông tin cục nóng:Dài 78 cm - Cao 50 cm - Dày 23 cm - Nặng 20 kg
  • Chất liệu dàn tản nhiệt:Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm
  • Loại Gas sử dụng:R-32
  • Chiều dài lắp đặt ống đồng:Tối đa 15 m
  • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh:7 m
  • Nơi lắp ráp:Thái Lan
  • Năm ra mắt:2018
  • Hãng:LG

Package(AK-Q3008C00).30HP

245,500,000 ₫

LineUp

Inverter
<br>
AK-Q036GH50
<br>
AK-Q048GH50
<br>
AK-Q060GH50
<br>
AK-Q0758C00
<br>
AK-Q0908C00
<br>
AK-Q1208C00
<br>
AK-Q1508C00
<br>
AK-Q1808C00
<br>
AK-Q2408C00
<br>
AK-Q3008C00

Package(AK-Q2408C00).24HP

196,300,000 ₫

LineUp

Inverter
<br>
AK-Q036GH50
<br>
AK-Q048GH50
<br>
AK-Q060GH50
<br>
AK-Q0758C00
<br>
AK-Q0908C00
<br>
AK-Q1208C00
<br>
AK-Q1508C00
<br>
AK-Q1808C00
<br>
AK-Q2408C00
<br>
AK-Q3008C00

Package(AK-Q2108C01).21HP

188,200,000 ₫

LineUp

Inverter
<br>
AK-Q036GH50
<br>
AK-Q048GH50
<br>
AK-Q060GH50
<br>
AK-Q0758C00
<br>
AK-Q0908C00
<br>
AK-Q1208C00
<br>
AK-Q1508C00
<br>
AK-Q1808C00
<br>
AK-Q2408C00
<br>
AK-Q3008C00

Package(AK-Q1808C00).18HP

184,000,000 ₫

LineUp

Inverter
<br>
AK-Q036GH50
<br>
AK-Q048GH50
<br>
AK-Q060GH50
<br>
AK-Q0758C00
<br>
AK-Q0908C00
<br>
AK-Q1208C00
<br>
AK-Q1508C00
<br>
AK-Q1808C00
<br>
AK-Q2408C00
<br>
AK-Q3008C00

Package(AK-Q1508C00).15HP

146,500,000 ₫

LineUp

Inverter
<br>
AK-Q036GH50
<br>
AK-Q048GH50
<br>
AK-Q060GH50
<br>
AK-Q0758C00
<br>
AK-Q0908C00
<br>
AK-Q1208C00
<br>
AK-Q1508C00
<br>
AK-Q1808C00
<br>
AK-Q2408C00
<br>
AK-Q3008C00

Package(AK-Q1208C00).12HP

135,000,000 ₫

LineUp

Inverter
<br>
AK-Q036GH50
<br>
AK-Q048GH50
<br>
AK-Q060GH50
<br>
AK-Q0758C00
<br>
AK-Q0908C00
<br>
AK-Q1208C00
<br>
AK-Q1508C00
<br>
AK-Q1808C00
<br>
AK-Q2408C00
<br>
AK-Q3008C00