V24ENF(24.000BTU/H). 1 chiều

16,850,000 ₫

Model máy: V24ENF

Thông số chung

Loại Sản Phẩm: Điều hòa 2 cục 1 chiều

Công suất

Công suất chiều lạnh: 22.000 Btu

Hiệu suất tiết kiệm điện năng EER

Tính theo Btu/h.W: 12.36

Tính Năng

Công nghệ DC Inverter: có

Làm lạnh nhanh Jet Cool: có

Tấm lọc 3 lớp: có

Tự Động Làm Sạch: có

Chế độ tiết kiệm điện: có

Chế độ vận hành khi ngủ: có

Lưu lượng gió

Cục trong tối đa (m3/phút): 21 (742)

Cục ngoài tối đa (m3/phút): 42

Khả năng hút ẩm

Tính theo l/h: 2.7

Độ Ồn

Cục trong (cao) (dB(A)±3): 48

Cục trong (TB) (dB(A)±3): 42

Cục trong (Thấp) (dB(A)±3): 37

Cục trong (Siêu Thấp) (dB(A)±3): 30

Cục ngoài (Cao)(dB(A)±3): 53

Kích Thước

Cục trong (RxCxS): 1030x325x250mm

Cục ngoài (RxCxS): 870 x 655 x 320mm

Trọng lượng

Cục trong (kg): 17

Cục ngoài (kg): 42

V18ENF(18.000BTU/H). 1 chiều

13,650,000 ₫

Model máy: V18ENF

Thông số chung

Loại Sản Phẩm: Điều hòa 2 cục 1 chiều

Công suất

Công suất chiều lạnh: 18.500 Btu

Hiệu suất tiết kiệm điện năng EER

Tính theo Btu/h.W: 12.76

Tính Năng

Công nghệ DC Inverter: có

Làm lạnh nhanh Jet Cool: có

Tấm lọc 3 lớp: có

Tự Động Làm Sạch: có

Chế độ tiết kiệm điện: có

Chế độ vận hành khi ngủ: có

Lưu lượng gió

Cục trong tối đa (m3/phút): 19.5 (689)

Cục ngoài tối đa (m3/phút): 42

Khả năng hút ẩm

Tính theo l/h: 1.9

Độ Ồn

Cục trong (cao) (dB(A)±3): 42

Cục trong (TB) (dB(A)±3): 38

Cục trong (Thấp) (dB(A)±3): 38

Cục trong (Siêu Thấp) (dB(A)±3): 29

Cục ngoài (Cao)(dB(A)±3): 42

Kích Thước

Cục trong (RxCxS): 1030x325x250mm

Cục ngoài (RxCxS): 870 x 655 x 320mm

Trọng lượng

Cục trong (kg): 16

Cục ngoài (kg): 42

 

V13ENS(12.000BTU/H). 1 chiều

7,920,000 ₫

Model sản phẩm: V13ENS

Thông số chung

Loại Sản Phẩm: Điều hòa 2 cục 1 chiều

Công suất

Công suất chiều lạnh: 12000 Btu

Hiệu suất tiết kiệm điện năng EER

Tính theo Btu/h.W: 10.86

Tính Năng

Công nghệ DC Inverter: có

Làm lạnh nhanh Jet Cool: có

Tấm lọc 3 lớp: có

Chế độ tiết kiệm điện: có

Chế độ vận hành khi ngủ: có

Lưu lượng gió

Cục trong tối đa (m3/phút): 10 (353)

Cục ngoài tối đa (m3/phút): 28 (989)

Khả năng hút ẩm

Tính theo l/h: 1.2 (2.65)

Độ Ồn

Cục trong (cao) (dB(A)±3): 38

Cục trong (TB) (dB(A)±3): 35

Cục trong (Thấp) (dB(A)±3): 27

Cục trong (Siêu Thấp) (dB(A)±3):24

Cục ngoài (Cao)(dB(A)±3):49

Kích Thước

Cục trong (RxCxS): 885x285x210

Cục ngoài (RxCxS): 720x500x230 mm

Trọng lượng

Cục trong (kg): 9.5

Cục ngoài (kg): 24

V10ENV(9.000BTU/H) 1 chiều

6,810,000 ₫

Thông số kỹ thuật chi tiết Điều hòa LG Inverter 9200 BTU V10ENV

  • Tổng quan
  • Công suất làm lạnh:1 HP - 9.200 BTU
  • Công suất sưởi ấm:Không có sưởi ấm
  • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3)
  • Công nghệ Inverter:Điều hòa Inverter
  • Loại máy:Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
  • Công suất tiêu thụ trung bình:0.92 kW/h
  • Càng nhiều sao, càng tiết kiệm điện. Cao nhất là 5 sao và thấp nhất là 1 sao, trường hợp hai máy có cùng số sao thì máy nào có "hiệu suất năng lượng" cao hơn sẽ tiết kiệm điện hơn (được ghi trên nhãn năng lượng)." data-tooltip-stickto="right" data-tooltip-maxwidth="400">Nhãn năng lượng tiết kiệm điện:5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.30)
  • Tính năng
  • Tiện ích:Làm lạnh nhanh tức thì, Tự khởi động lại khi có điện, Chức năng tự chẩn đoán lỗi,Hẹn giờ bật tắt máy, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm), Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già)
  • Chế độ tiết kiệm điện:Dual Inverter, Điều chỉnh 4 mức công suất
  • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi:Tấm vi lọc bụi
  • Chế độ làm lạnh nhanh:Jet Cool
  • Chế độ gió:Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
  • Thông tin chung
  • Thông tin cục lạnh:Dài 75 cm - Cao 27 cm - Dày 19.5 cm - Nặng 7.7 kg
  • Thông tin cục nóng:Dài 78 cm - Cao 50 cm - Dày 23 cm - Nặng 20 kg
  • Chất liệu dàn tản nhiệt:Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm
  • Loại Gas sử dụng:R-32
  • Chiều dài lắp đặt ống đồng:Tối đa 15 m
  • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh:7 m
  • Nơi lắp ráp:Thái Lan
  • Năm ra mắt:2018
  • Hãng:LG

Package(AK-Q3008C00).30HP

245,500,000 ₫

LineUp

Inverter
<br>
AK-Q036GH50
<br>
AK-Q048GH50
<br>
AK-Q060GH50
<br>
AK-Q0758C00
<br>
AK-Q0908C00
<br>
AK-Q1208C00
<br>
AK-Q1508C00
<br>
AK-Q1808C00
<br>
AK-Q2408C00
<br>
AK-Q3008C00

Package(AK-Q2408C00).24HP

196,300,000 ₫

LineUp

Inverter
<br>
AK-Q036GH50
<br>
AK-Q048GH50
<br>
AK-Q060GH50
<br>
AK-Q0758C00
<br>
AK-Q0908C00
<br>
AK-Q1208C00
<br>
AK-Q1508C00
<br>
AK-Q1808C00
<br>
AK-Q2408C00
<br>
AK-Q3008C00

Package(AK-Q2108C01).21HP

188,200,000 ₫

LineUp

Inverter
<br>
AK-Q036GH50
<br>
AK-Q048GH50
<br>
AK-Q060GH50
<br>
AK-Q0758C00
<br>
AK-Q0908C00
<br>
AK-Q1208C00
<br>
AK-Q1508C00
<br>
AK-Q1808C00
<br>
AK-Q2408C00
<br>
AK-Q3008C00

Package(AK-Q1808C00).18HP

184,000,000 ₫

LineUp

Inverter
<br>
AK-Q036GH50
<br>
AK-Q048GH50
<br>
AK-Q060GH50
<br>
AK-Q0758C00
<br>
AK-Q0908C00
<br>
AK-Q1208C00
<br>
AK-Q1508C00
<br>
AK-Q1808C00
<br>
AK-Q2408C00
<br>
AK-Q3008C00